kíp nổ
Công nhân mỏ cẩn thận lắp kíp nổ vào khối thuốc nổ trước khi cho nổ mìn phá đá.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một thiết bị nhỏ, thường chứa thuốc nổ nhạy, dùng để khởi phát một vụ nổ lớn hơn: "kíp nổ" là bộ phận chứa một lượng thuốc nổ mạnh, nhạy với nhiệt hoặc tác động cơ học, được thiết kế để kích hoạt (làm nổ) một khối thuốc nổ chính lớn hơn, ổn định hơn.
- Bộ phận kích nổ trong các vật liệu nổ công nghiệp hoặc quân sự: "kíp nổ" thường được lắp vào thuốc nổ, mìn, bom, đạn hoặc pháo hoa để tạo ra tín hiệu khởi đầu cho vụ nổ chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công nhân mỏ cẩn thận lắp kíp nổ vào khối thuốc nổ trước khi cho nổ mìn phá đá.
- Quân đội sử dụng kíp nổ điện từ để kích hoạt chất nổ từ một khoảng cách an toàn.
- Việc sản xuất, mua bán kíp nổ được quản lý rất chặt chẽ vì mục đích an ninh.
Các cách sử dụng nâng cao
"kíp nổ chậm": loại kíp nổ được thiết kế để phát nổ sau một khoảng thời gian định trước, cho phép người sử dụng có thời gian rút lui đến nơi an toàn.
- Họ dùng kíp nổ chậm để đảm bảo mọi người đã sơ tán hết khỏi khu vực nguy hiểm.
"kíp nổ điện": loại kíp nổ được kích hoạt bằng một dòng điện, thường qua một dây dẫn hoặc tín hiệu vô tuyến.
- Hệ thống kíp nổ điện cho phép điều khiển vụ nổ từ xa một cách chính xác.
Biến thể và từ gần giống
- Ngòi nổ (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ thiết bị dùng để phát nổ. "Ngòi nổ" thường dùng trong bối cảnh quân sự (ngòi nổ lựu đạn, ngòi nổ đạn pháo) hoặc dân dụng (ngòi nổ pháo hoa).
- Bộ kích nổ (danh từ): cụm từ mô tả chức năng, thường dùng trong kỹ thuật.
- Kíp mìn (danh từ): một dạng kíp nổ chuyên dụng cho mìn.
Từ đồng nghĩa
- Ngòi nổ: thiết bị khởi nổ.
- Bộ phận kích nổ: bộ phận dùng để khởi phát vụ nổ.
Các cụm từ liên quan
Lắp kíp nổ: hành động gắn kíp nổ vào khối thuốc nổ chính.
- Công đoạn lắp kíp nổ đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn.
Tháo kíp nổ: hành động gỡ bỏ hoặc vô hiệu hóa kíp nổ một cách an toàn.
- Đội rà phá bom mìn tiến hành tháo kíp nổ để vô hiệu hóa quả bom còn sót lại.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "kíp nổ". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp và quân sự.)